hơn

conj
  1. more than
    • cao hơn tôi
      He is taller than I
  2. Better
    • chậm còn hơn không
      Better late than never

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hơn
Mẹ mua hơn hai cân táo ở chợ.