heist

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vụ cướp, vụ trộm (thường trang hoặc kế hoạch tinh vi): "heist" chỉ một vụ trộm cướp, đặc biệt những vụ được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường nhắm vào các tổ chức lớn như ngân hàng, bảo tàng, hoặc kho báu. Hành động này thường đi kèm với khí hoặc sự đột nhập bất hợp pháp.
  2. Động từ:

    • Thực hiện một vụ cướp, đột nhập cướp: "heist" cũng được dùng như động từ, mang nghĩa thực hiện hành vi trộm cướp, đặc biệt đột nhập vào một nơihoặc tòa nhà để lấy cắp tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police are investigating a daring bank heist that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp ngân hàng táo tợn xảy ra đêm qua.)
    • The museum heist involved the theft of several priceless paintings. (Vụ cướp bảo tàng liên quan đến việc đánh cắp nhiều bức tranh vô giá.)
  • Động từ:

    • The gang planned to heist the jewelry store during the night. (Băng nhóm đã lên kế hoạch cướp cửa hàng trang sức vào ban đêm.)
    • They successfully heisted the safe without triggering the alarm. (Họ đã cướp thành công két sắt không kích hoạt báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull off a heist": thực hiện thành công một vụ cướp.

    • The criminals managed to pull off the heist without any casualties. (Những tên tội phạm đã thực hiện thành công vụ cướp không thương vong nào.)
  • "a heist film/movie": phim về cướp, thể loại phim tập trung vào các vụ trộm cướp kế hoạch.

    • "Ocean's Eleven" is a classic heist film that features an elaborate casino robbery. ("Ocean's Eleven" một bộ phim cướp kinh điển kể về một vụ cướp sòng bạc phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Heist (adj): thuộc về vụ cướp (thường dùng trong cụm từ như "heist movie").
    • Heist movies often involve clever plots and unexpected twists. (Phim cướp thường cốt truyện thông minh những tình tiết bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbery (n): vụ cướp (nói chung, có thể không kế hoạch tinh vi).
  • Burglary (n): vụ trộm (đột nhập bất hợp pháp vào nhà hoặc tòa nhà).
  • Theft (n): hành vi trộm cắp (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heist off (hiếm): ăn cắp, lấy đi (thường không phổ biến, thay vào đó dùng "steal" hoặc "take").
Thành ngữ liên quan
  • "A heist of the century": vụ cướp của thế kỷ (ám chỉ vụ cướp cực kỳ nổi tiếng hoặc tinh vi).
    • The theft of the Crown Jewels was called the heist of the century. (Vụ đánh cắp Vương miện được gọi là vụ cướp của thế kỷ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

heist
A masked figure points a gun at a terrified bank teller during a heist.