heist
Định nghĩa
Danh từ:
- Vụ cướp, vụ trộm (thường có vũ trang hoặc có kế hoạch tinh vi): "heist" chỉ một vụ trộm cướp, đặc biệt là những vụ được lên kế hoạch kỹ lưỡng, thường nhắm vào các tổ chức lớn như ngân hàng, bảo tàng, hoặc kho báu. Hành động này thường đi kèm với vũ khí hoặc sự đột nhập bất hợp pháp.
Động từ:
- Thực hiện một vụ cướp, đột nhập và cướp: "heist" cũng được dùng như động từ, mang nghĩa thực hiện hành vi trộm cướp, đặc biệt là đột nhập vào một nơi ở hoặc tòa nhà để lấy cắp tài sản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police are investigating a daring bank heist that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp ngân hàng táo tợn xảy ra đêm qua.)
- The museum heist involved the theft of several priceless paintings. (Vụ cướp bảo tàng liên quan đến việc đánh cắp nhiều bức tranh vô giá.)
Động từ:
- The gang planned to heist the jewelry store during the night. (Băng nhóm đã lên kế hoạch cướp cửa hàng trang sức vào ban đêm.)
- They successfully heisted the safe without triggering the alarm. (Họ đã cướp thành công két sắt mà không kích hoạt báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull off a heist": thực hiện thành công một vụ cướp.
- The criminals managed to pull off the heist without any casualties. (Những tên tội phạm đã thực hiện thành công vụ cướp mà không có thương vong nào.)
"a heist film/movie": phim về cướp, thể loại phim tập trung vào các vụ trộm cướp có kế hoạch.
- "Ocean's Eleven" is a classic heist film that features an elaborate casino robbery. ("Ocean's Eleven" là một bộ phim cướp kinh điển kể về một vụ cướp sòng bạc phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Heist (adj): thuộc về vụ cướp (thường dùng trong cụm từ như "heist movie").
- Heist movies often involve clever plots and unexpected twists. (Phim cướp thường có cốt truyện thông minh và những tình tiết bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Robbery (n): vụ cướp (nói chung, có thể không có kế hoạch tinh vi).
- Burglary (n): vụ trộm (đột nhập bất hợp pháp vào nhà hoặc tòa nhà).
- Theft (n): hành vi trộm cắp (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heist off (hiếm): ăn cắp, lấy đi (thường không phổ biến, thay vào đó dùng "steal" hoặc "take").
Thành ngữ liên quan
- "A heist of the century": vụ cướp của thế kỷ (ám chỉ vụ cướp cực kỳ nổi tiếng hoặc tinh vi).
- The theft of the Crown Jewels was called the heist of the century. (Vụ đánh cắp Vương miện được gọi là vụ cướp của thế kỷ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan