hurler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném (bóng): "hurler" chỉ người thực hiện hành động ném một vật đó, đặc biệt trong thể thao. Trong bóng chày, từ này đồng nghĩa với "pitcher" (người ném bóng).
    • Người ném mạnh: "hurler" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai ném một vật với lực mạnh hoặc khoảng cách xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hurler threw the ball at incredible speed. (Người ném bóng đã ném quả bóng với tốc độ đáng kinh ngạc.)
    • In baseball, the hurler is a key player on the team. (Trong bóng chày, người ném bóng cầu thủ chủ chốt của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hurler" trong bối cảnh thể thao: Từ này thường được dùng trong bóng chày như một từ đồng nghĩa trang trọng hoặc văn chương hơn cho "pitcher".

    • The team's star hurler suffered an injury during the game. (Người ném bóng xuất sắc của đội đã bị chấn thương trong trận đấu.)
  • "hurler" trong ngữ cảnh không phải thể thao: Có thể chỉ người ném đá hoặc vật đó trong tình huống bạo lực hoặc phòng thủ.

    • The ancient hurler used a slingshot to defend the village. (Người ném đá cổ đại đã dùng ná cao su để bảo vệ ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurl (động từ): ném mạnh.

    • He hurled the spear across the river. (Anh ấy đã ném mạnh cây giáo qua sông.)
  • Hurling (danh từ): môn thể thao ném bóng của Ireland (tương tự bóng chày).

    • Hurling is a popular sport in Ireland. (Hurling một môn thể thao phổ biến ở Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitcher: người ném bóng (trong bóng chày).
  • Thrower: người ném (nói chung).
  • Slinger: người ném bằng ná cao su.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurl out: ném ra ngoài.

    • The angry crowd hurled out insults at the politician. (Đám đông giận dữ đã ném ra những lời lăng mạ về phía chính trị gia.)
  • Hurl at: ném vào (ai đó hoặc cái đó).

    • The children hurled stones at the abandoned building. ( trẻ ném đá vào tòa nhà bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Hurl insults: ném lời lăng mạ, chửi rủa.

    • The two rivals hurled insults at each other during the debate. (Hai đối thủ đã ném lời lăng mạ vào nhau trong suốt cuộc tranh luận.)
  • Hurl abuse: chửi mắng, xúc phạm.

    • The coach hurled abuse at the referee for the unfair decision. (Huấn luyện viên đã chửi mắng trọng tài quyết định không công bằng.)
hurler
The hurler throws a fastball toward home plate.