igné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lửa, có tính chất lửa: Chỉ những gì liên quan đến lửa hoặc mang đặc tính của lửa.
- (Địa chất, địa lý) do lửa tạo thành, hỏa thành: Dùng để mô tả các loại đá được hình thành từ quá trình nguội lạnh và kết tinh của dung nham nóng chảy (macma) từ bên trong lòng Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une force ignée semblait émaner de ses yeux. (Một sức mạnh tựa lửa dường như tỏa ra từ đôi mắt anh ta.)
- Le granit est une roche ignée. (Đá granit là một loại đá hỏa thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roche ignée": là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, chỉ "đá hỏa thành" hoặc "đá macma". Đây là một trong ba nhóm đá chính (cùng với đá trầm tích và đá biến chất).
- Les roches ignées se forment à partir du refroidissement du magma. (Các loại đá hỏa thành được hình thành từ sự nguội lạnh của macma.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignifuge (adj): chống cháy, khó bắt lửa.
- Un tissu ignifuge. (Một loại vải chống cháy.)
- Ignition (n.f): sự đốt cháy, sự bắt lửa; bộ phận đánh lửa (trong động cơ).
- Le système d'ignition d'une voiture. (Hệ thống đánh lửa của một chiếc xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- De feu: bằng lửa, của lửa (nghĩa tổng quát).
- Magmatique: (thuộc) macma (nghĩa chuyên ngành địa chất, gần nghĩa nhất với "igné" trong bối cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "igné" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "igné".)
tính từ
- (thuộc) lửa, có tính chất lửa
- (địa chất, địa lý) do lửa tạo thành, hỏa thành
- Roche ignéeđã hỏa thành