ionate

Định nghĩa

Động từ:
- Thêm ion vào: "ionate" hành động thêm các ion (các hạt mang điện tích) vào một chất hoặc một dung dịch. Quá trình này thường được sử dụng trong hóa học hoặc vật để thay đổi tính chất của chất đó.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã quyết định thêm ion vào dung dịch để tăng độ dẫn điện của .)
  • (Trong thí nghiệm, họ cần thêm ion vào khí để tạo ra plasma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ionate a compound": thêm ion vào một hợp chất.

    • The process to ionate the compound involves high temperatures. (Quá trình thêm ion vào hợp chất này đòi hỏi nhiệt độ cao.)
  • "ionated water": nước đã được thêm ion (thường dùng trong công nghệ xử lý nước).

    • Ionated water is often used in industrial cleaning. (Nước đã được thêm ion thường được sử dụng trong làm sạch công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionization (danh từ): sự ion hóa (quá trình tạo ra ion).

    • Ionization is a key step in this chemical reaction. (Sự ion hóa một bước quan trọng trong phản ứng hóa học này.)
  • Ion (danh từ): ion (hạt mang điện tích).

    • An ion can be positively or negatively charged. (Một ion có thể mang điện tích dương hoặc âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Charge: nạp điện tích (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, "charge" có nghĩa rộng hơn).
  • Ionize: ion hóa (từ phổ biến hơn, thay thế cho "ionate" trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ionate with: thêm ion vào cùng với một chất khác.
    • The solution was ionated with sodium ions. (Dung dịch đã được thêm ion natri vào.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "ionate" do tính chuyên ngành cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ionate
The chemist ionates the solution in the beaker.