dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khoá
Words Mentioning "khoá"
bế mạc
chặt
chìa
chìa khóa
chùm
còng
hạch
hòm
khóa
khóa luận
khóa tay
lớp
lựa
mãn
mền
nấc
nội khóa
ổ khóa
động đào
động khoá nguồn phong
ôn tập
thời khóa biểu
thuế má
tốt nghiệp
Trần Thái Tông
vặn
xiềng
xúc xích
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...