dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khí

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "khí"

đài khí tượng
âm khí
binh khí
bom khinh khí
bướu khí
cạnh khía
chất khí
chí khí
chồng khít
chướng khí
cơ khí
cổ khí hậu
cổ khí hậu học
cơ khí hóa
cơ khít
co khít
cổ thạch khí
cốt khí
cựu thạch khí
dân khí
dầu khí
dũng khí
dưỡng khí
hào khí
háo khí
hiềm khích
hiếu khí
hòa khí
hơi tử khí
hùng khí
khách khí
khăng khít
khắng khít
khẩu khí
khía
khía cạnh
khí áp
khí áp kế
khí áp kí
khía răng
khí bẩm
khí cầu
khí cầu máy
khích
khí chất
khích bác
khích lệ
khích động
khí công
khí cốt
khí cụ
khí cục
khí dụng
khí ép
khiêu khích
khí gió
khí giời
khí giới
khí hậu
khí hậu bệnh học
khí hậu học
khí hiếm
khí hóa
khí hư
khí huyết
khí kế
khí kém
khí khái
khí khổng
khí lực
khí lực học
khí mỏ
khí ngoạn kim ngân
khí nhạc
khí nhân
khí nhiệt động
khí nhiệt động học
khinh khí
khinh khí cầu
khinh khích
khin khít
khí nổ
khí độ
khí động
khí động học
khí động lực học
khí đốt
khí phách
khí quản
khí quan
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...