láu

  1. malin; mariolle; futé; roublard
    • Em bé láu
      enfant malin
    • Một người láu
      un homme mariolle
    • Một người nông dân láu
      un paysan futé
    • Một lão láu
      un compère roublard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

láu
Một cậu bé láu đang tính toán nhanh để đổi lấy nhiều kẹo hơn.