léché

Học thuật
Thân thiện
léché

Le tableau est léché dans ses moindres détails.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trau chuốt, gọt giũa kỹ lưỡng: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc công việc thủ công được thực hiện một cách tỉ mỉ, quá cẩn thận đến mức có thể mất đi vẻ tự nhiên.
    • Dị dạng, xấu xí, quê kệch (nghĩa , ít dùng): Trong cách dùng , từ này có thể mô tả một người hoặc vậtvẻ ngoài thô kệch, không cân đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son style d'écriture est trop léché. (Phong cách viết của anh ấy quá trau chuốt.)
    • C'est un portrait léché. (Đómột bức chân dung được gọt giũa kỹ lưỡng.)
    • Il a un visage mal léché. (Anh ta có một khuôn mặt dị dạng/xấu xí.) (Cách dùng )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tableau léché": Bức tranh trau chuốt. Thường mang hàm ý hơi chê bai, chỉ một bức tranh quá hoàn hảo về kỹ thuật nhưng thiếu cảm xúc hoặc sức sống.

    • Certains critiques trouvent que ses peintures sont des tableaux léchés. (Một số nhà phê bình thấy rằng những bức tranh của ông ấy quá trau chuốt.)
  • "Être mal léché" (thành ngữ): Dị dạng, xấu xí; hoặc (nghĩa bóng) thô lỗ, quê mùa.

    • Ce rustre mal léché n'a aucune éducation. ( quê mùa thô lỗ đó chẳng chút giáo dục nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lécher (động từ): Liếm. Đâyđộng từ gốc.

    • Le chat lèche son pelage. (Con mèo liếm lông của .)
  • Léchage (danh từ): Sự liếm; (nghĩa bóng) sự trau chuốt, sự bợ đỡ.

    • Le léchage des bottes (Sự nịnh hót, bợ đỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Soigné: được chăm chút, tỉ mỉ.
  • Apprêté: màu mè, kiểu cách, không tự nhiên.
  • Gauche: vụng về, thô kệch (cho nghĩa "mal léché").
Từ trái nghĩa
  • Naturel: tự nhiên.
  • Spontané: tự phát, không gò bó.
  • Brut: thô, chưa gọt giũa.
Thành ngữ liên quan
  • Lécher les bottes (à quelqu'un): Nịnh hót, bợ đỡ ai đó.

    • Il a obtenu ce poste en léchant les bottes du directeur. (Hắn ta được vị trí đó nhờ nịnh hót giám đốc.)
  • Lécher un ouvrage: Trau chuốt, gọt giũa một tác phẩm (một cách tỉ mỉ).

    • Le poète a léché son poème pendant des mois. (Nhà thơ đã gọt giũa bài thơ của mình trong nhiều tháng.)
léché

Le tableau est léché dans ses moindres détails.

tính từ
  1. trau chuốt gọt giũa kỹ
    • Tableau léché
      bức tranh trau chuốt
    • ours mal léché
      người dị dạng xấu xí