lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "lên"
địa
ì ạch
địa ngục, thiên đường
in đá
định
đỉnh
đinh
ĩnh
Đinh Bộ Lĩnh
Đinh Điền
in tay
in thạch
kê
ke
kệ
kém cỏi
kẻng
kênh
kệnh
kéo
kê đơn
kẻo nữa
kẹt
Kết cỏ ngậm vành
kết mạc
kêu
kêu cứu
kêu gào
kêu gọi
kêu vang
khấc
khai khoáng
khai mỏ
khai mù
khai quật
khăn
khăn đầu rìu
khăn chữ nhân
kháng cáo
khăn gói
khăn xếp
khẩu chao
khâu đột
Khe Tào múc nước
khét mù
khêu
khí cầu
khiếu
khinh
khoa
khoác
khoai nước
khoảng không
khoe
khói
khỏi
khơi
khởi binh
khởi loạn
khởi nghĩa
khò khè
khó lòng
không chừng
không trung
khua
khuân vác
khuấy
khum
khùng
khủng hoảng chính trị
khuỳnh
kia
kích
kích thích
kiềng
kiễng
kiêu kỳ
kiệu tay
Kiều tử
Kiều Tùng
kinh
kín tiếng
kỳ đài
la
lả
Lã Bất Vi
lầm
lam chướng
làm dữ
Lam Kiều
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...