lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "lên"
Chém rắn
chèn
Chén rượu Hồng môn
chết
chẹt
Chế Thắng phu nhân
chĩa
chiêm bái
chiêm ngưỡng
chiếu
chìm
chín
Chỉ Nam xa
cho
choàng
chóe
Chó gà Tề khách
chòi
chòi canh
chới với
chồm
chơm chởm
chổng
chồng
chổng gọng
chớp
chốt
chưa
chùa
chua
Chùa Hang
chuẩn bị
Chu Đạt
chua xót
Chu Công
Chữ Đồng Tử
Chử Đồng Tử
chụp
chuyến
co
cọc
còi
cơi
cộm
cồn
công
còng cọc
công luận
con nước
Cố Thiệu
cử
cu
Cửa Lục
cùi
cù lao
cun cút
cúng
củng cố
Cung Quảng
cung Quảng, ả Hằng
cười
Cưỡi Hạc lên Dương Châu
cuộn
cuốn
cuồn cuộn
cuống
cuồng
cuống cà kê
Cường Để
dạm
dằn
dấn
dâng
danh hiệu
danh sách
dập
dấp
dập dềnh
dạ quang
dầu mỏ
dấu thánh giá
dấy
dậy
dày đặc
dấy binh
dậy dàng
dấy loạn
dễ ghét
di
di dân
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...