lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "lên"
làm loạn
làm phách
lẵng
lẳng
láng
lẳng lặng
lặng lẽ
lãng mạn
La Ni-na
lân quang
lăn tăn
lăn tay
lao
lão nhiêu
lập
lầu
lẫy
lé
lẹ
Lê Hoàn
Lê Lai
lê lết
Lê Lợi
lên
lên án
lên cân
lên cơn
lên dây
lên giọng
Lê Ngô Cát
Lê Nguyên Long
lềnh bềnh
lên hơi
lên khuôn
lên lớp
lén lút
lên mặt
lên nước
lên râu
lên tiếng
léo
leo
lẽo đẽo
leo thang
Lê Quang Định
Lê Văn Duyệt
Lê Văn Khôi
lễ vật
lịch
lí lắc
lim dim
lình
lĩnh trưng
lở
lõ
ló
loa
loạn
loanh quanh
Lộ Bố Văn
lóc
lò cò
loe
lóe
lồi
lồi lõm
loi ngoi
loi nhoi
lồi trôn
lởm chởm
lộm cộm
lồm cồm
lớn
Lợn Bối Khâu
lồng
lồng bồng
Lộng Ngọc
lông quặm
lông xước
lô nhô
lộn mửa
lợp
lóp ngóp
lũ
lú
luật
lục
Lục Lâm
lùi
lù lù
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...