dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
lĩnh
Words Containing "lĩnh"
An Lĩnh
bái lĩnh
bản lĩnh
bảo lĩnh
Cẩm Lĩnh
chiếm lĩnh
cương lĩnh
Đinh Bộ Lĩnh
liều lĩnh
lĩnh canh
lĩnh giáo
lĩnh hội
lĩnh lược
lĩnh mệnh
lĩnh trưng
lĩnh vực
lĩnh ý
lười lĩnh
Quảng Lĩnh
Sơn Lĩnh
suất lĩnh
Tân Lĩnh
Tây Côn Lĩnh
thống lĩnh
thủ lĩnh
Thượng Lĩnh
Trà Lĩnh
truy lĩnh
Tượng Lĩnh
tướng lĩnh
uỷ lĩnh
Xuân Lĩnh
yếu lĩnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...