lưng

noun
  1. back
    • tôi chỉ thấy lưng của nàng thôi
      I only saw her back
    • lưng chừng
      half-way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lưng
Một người đàn ông đang xách một chiếc túi nặng trên lưng.