log
/lɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khúc gỗ, khúc củi: Một đoạn thân cây đã bị đốn hạ, thường đã được cắt thành từng khúc để sử dụng làm chất đốt hoặc vật liệu.
- Sổ nhật ký, sổ ghi chép: Một bản ghi chép chính thức, có hệ thống về các sự kiện, chi tiết hoặc số liệu đo lường, thường được ghi theo trình tự thời gian.
- Máy đo tốc độ (hàng hải): Một dụng cụ dùng để đo tốc độ của tàu thủy.
Động từ:
- Ghi chép vào sổ nhật ký: Hành động ghi lại thông tin một cách chính thức vào một bản ghi hoặc sổ sách.
- Chặt, đốn thành khúc: Hành động đốn cây và cắt thân cây thành những khúc gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We put another log on the fire. (Chúng tôi đặt thêm một khúc củi vào lửa.)
- The captain checked the ship's log. (Thuyền trưởng kiểm tra sổ nhật ký hành trình của con tàu.)
- The device is called a ship's log. (Thiết bị đó được gọi là máy đo tốc độ tàu.)
Động từ:
- Please log all the equipment failures. (Hãy ghi chép lại tất cả các sự cố về thiết bị.)
- They log trees in the forest during winter. (Họ đốn gỗ trong rừng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the log": (Gỗ) còn ở dạng thô, chưa được xẻ.
- The timber is still in the log. (Gỗ vẫn còn ở dạng khúc chưa xẻ.)
"To fall like a log": Ngã vật xuống, ngã bất tỉnh hoặc cứng đờ.
- Exhausted, he fell like a log onto the bed. (Kiệt sức, anh ta ngã vật xuống giường.)
"To keep the log rolling": (Thành ngữ Mỹ) Duy trì công việc với nhịp độ nhanh, giữ cho hoạt động tiếp diễn.
- We need to keep the log rolling to meet the deadline. (Chúng ta cần phải làm việc liên tục để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Logbook (n): Sổ nhật ký hành trình (của tàu, máy bay, xe cộ).
- Logging (n): Nghề khai thác gỗ, hoạt động đốn gỗ.
- Logger (n): Người đốn gỗ, tiều phu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khúc gỗ): Timber, wood chunk.
- Danh từ (sổ ghi chép): Record, journal, register.
- Động từ (ghi chép): Record, register, note down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Log in/on: Đăng nhập (vào hệ thống máy tính, tài khoản).
- You need to log in to access your email. (Bạn cần đăng nhập để truy cập email của mình.)
Log off/out: Đăng xuất (khỏi hệ thống máy tính, tài khoản).
- Don't forget to log out of your account on public computers. (Đừng quên đăng xuất khỏi tài khoản của bạn trên máy tính công cộng.)
Thành ngữ liên quan
"Roll my log and I'll roll yours": (Nghĩa bóng) Hãy giúp tôi và tôi sẽ giúp lại anh; sự hỗ trợ qua lại vì lợi ích cá nhân, thường trong chính trị hoặc giới phê bình.
- It's often about "roll my log and I'll roll yours" in those business deals. (Những thương vụ kinh doanh đó thường là kiểu "có đi có lại".)
"To split the log": (Nghĩa bóng, Mỹ) Giải thích, cắt nghĩa một vấn đề phức tạp cho dễ hiểu.
- Let me try to split the log of this scientific theory for you. (Để tôi thử giải thích lý thuyết khoa học phức tạp này cho bạn dễ hiểu.)
danh từ
- khúc gỗ mới đốn, khúc gỗ mới xẻ
- in the logcòn chưa xẻ
- (hàng hải) máy đo tốc độ (tàu)
- (như) log-book
- người đần, người ngu, người ngớ ngẩn
Idioms
- to fall like a logngã vật xuống, ngã như trời giáng
- to keep the log rolling(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm với một nhịp độ nhanh
- roll my log anf I'll roll yourshây giúp tôi, tôi sẽ giúp lại anh (trong những mưu toan chính trị, trong việc tâng bốc tác phẩm của nhau giữa các nhà phê bình văn học)
- to split the log(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì
ngoại động từ
- chặt (đốn) thành từng khúc
- (hàng hải) ghi (số dặm đã đi) vào sổ nhật ký hàng hải; đi được (bao nhiêu dặm)
- (hàng hải) ghi (tên, lỗi của thuỷ thủ) vào sổ phạt; phạt (ai)
Idioms
- to log offnhổ lên, đào gốc (cây)