lève

Học thuật
Thân thiện
lève

Une ouvrière actionne le lève sur le métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Dệt may) Chuyển động lên: Trong kỹ thuật dệt, "lève" chỉ chuyển động đi lên của "go" (một bộ phận của khung cửi) để tạo ra vải.
    • Lối dệt go lên: "Lève" cũng có thể chỉ đến kiểu dệt hoặc kỹ thuật dệt dựa trên chuyển động lên này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lève du métier à tisser doit être synchronisée avec la baisse. (Chuyển động lên của khung cửi phải được đồng bộ với chuyển động xuống.)
    • Ce tissu utilise une lève particulière pour créer son motif. (Loại vải này sử dụng một lối dệt go lên đặc biệt để tạo ra hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Terme technique) Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về dệt may hoặc lịch sử ngành thủ công. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Lever (Động từ): Nâng lên, đứng dậy. Đâyđộng từ gốc.
    • Il faut lever la tête. (Phải ngẩng đầu lên.)
  • Levée (Danh từ giống cái): Sự nâng lên; buổi thu thư; đê điều.
    • la levée du courrier (buổi thu thư)
  • Relevé (Tính từ/Danh từ): Được nâng lên; cao cấp; bản ghi chép.
    • un plat relevé (một món ăn cay)
    • un relevé de compte (bản sao tài khoản)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh dệt): Mouvement ascendant (chuyển động đi lên), montée (sự lên).
Lưu ý
  • Từ "lève" nàymột danh từ chuyên ngành. Đừng nhầm lẫn với dạng chia của động từ lever (ví dụ: il/elle lève - anh ấy/ ấy nâng lên) hoặc với cụm từ thông dụng lève-toi (đứng dậy đi - mệnh lệnh thức).
lève

Une ouvrière actionne le lève sur le métier à tisser.

danh từ giống cái (dệt)
  1. chuyển động lên (của go trên khung cửi)
  2. lối dệt go lên