lĩnh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lĩnh
lĩnh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "lĩnh"
áp dụng
bá
bách khoa
Bắc Hồng
bát
bạt mạng
bầu trời
Bùi Cầm Hổ
bưu chính
bưu kiện
cách mạng
Cao Bằng
Cao Bá Quát
Cao Chương
cao cường
cá tính
câu lạc bộ
Cha Chiêu
chẩn
Chậu Pha Pát Chay
chiến tranh
Chu Đạt
chư tướng
hành khách
hẹp
học thuyết
hung hăng
Hùng Vương
địa ngục
Đinh Bộ Lĩnh
Đinh Công Trứ
Đinh Điền
i tờ
kiêm
kiện tướng
la-de
lãnh hội
Lê Quý Đôn
liều lĩnh
lĩnh
lĩnh hội
lĩnh trưng
lĩnh vực
luận cương
Lữa đốt A phòng
mạo hiểm
mạo muội
mặt hàng
mặt trận
mây Tần
mức độ
nền
ngành
ngoại đạo
Nguyễn Nguyên Hồng
nhà
nhận
đời
đời sống
đớn hèn
phiêu lưu
Quang Hán
Quang Trung
Quang Vinh
quấy
Quốc Toản
quyền
Sách lược vắn tắt
suất lĩnh
táo tợn
Tây Nguyên
thế giới
thời sự
thống lĩnh
Thuận Lộc
thuật
Thu Bồn
thục mạng
thủ lĩnh
Thương
thuyết
to gan
tợn
Trần Nguyên Đán
Trần Nhật Duật
Trần ửng Long
Trịnh Toàn
Tri Phương
Trung Lương
trường học
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...