mái

noun
  1. roof
adj
  1. hen; fermale
    • con công mái
      a peahen
    • con chim mái
      a female bird

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mái
Mái nhà màu đỏ tươi che phủ ngôi nhà nhỏ.