verb
  1. to cut off
    • một nhánh cây
      to cut off a branch from a tree
noun
  1. edge; border

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mé"

mé
Một người đàn ông đang ngồi xuống mé giường.