1. côté
    • bên này
      de ce côté
    • bên kia
      de l'autre côté
  2. bord; marge; lisière
    • rừng
      à la lisière d'un bois

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mé
Một người đàn ông đang ngồi xuống mé giường.