moiré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Dệt may) Đã được xử lý để tạo ra hiệu ứng cát nhiễu, ánh lóng lánh trên bề mặt, thường thấy ở vải lụa, satin.
- (Kim loại) Đã được xử lý để có bề mặt ánh lóng lánh, óng ánh.
- (Văn học) Có ánh sáng lấp lánh, gợn sóng nhẹ, thường dùng để miêu tả mặt nước hoặc bề mặt phản chiếu.
Danh từ giống đực:
- Hiệu ứng cát nhiễu: Hiệu ứng quang học tạo ra các đường vân, hoa văn gợn sóng khi hai lớp vật liệu có hoa văn lặp lại (như lưới, vải) chồng lên nhau hoặc khi nhìn dưới một góc độ nhất định.
- Ánh lóng lánh: Ánh sáng óng ánh, thay đổi trên bề mặt kim loại hoặc vải đã qua xử lý đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une étoffe moirée (Một tấm vải có hiệu ứng cát nhiễu.)
- Le métal a un fini moiré très élégant. (Kim loại có một lớp hoàn thiện ánh lóng lánh rất thanh lịch.)
- La surface moirée du lac (Mặt hồ lóng lánh.)
Danh từ:
- Le moiré de cette soie est magnifique. (Hiệu ứng cát nhiễu trên tấm lụa này thật tuyệt đẹp.)
- On observe un moiré en superposant deux voiles. (Người ta quan sát thấy hiệu ứng cát nhiễu khi chồng hai tấm màn lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet de moiré": Hiệu ứng moiré, thường gặp trong nhiếp ảnh, in ấn hoặc truyền hình khi chụp/quay các vật thể có hoa văn lặp lại sát nhau (như áo sọc), tạo ra các đường vân nhiễu loạn không mong muốn.
- Évitez les motifs rayés pour ne pas créer d'effet de moiré à la caméra. (Hãy tránh các họa tiết sọc để không tạo ra hiệu ứng moiré khi quay phim.)
"Soie moirée": Lụa cát nhiễu, một loại lụa cao cấp có bề mặt óng ánh.
- La robe était en soie moirée. (Chiếc váy được làm bằng lụa cát nhiễu.)
Biến thể và từ gần giống
Moirer (động từ): Xử lý (vải, kim loại) để tạo hiệu ứng moiré.
- Cette technique permet de moirer la soie. (Kỹ thuật này cho phép xử lý cát nhiễu cho lụa.)
Moire (danh từ giống cái, ít dùng hơn): Một loại vải, thường là lụa, có hiệu ứng moiré.
- Une robe en moire (Một chiếc váy bằng vải moire.)
Từ đồng nghĩa
- Chatoyant (tính từ): Óng ánh, lấp lánh (như mắt mèo), dùng cho đá quý hoặc bề mặt.
- Iridescent (tính từ): Cầu vồng, có ánh nhiều màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "moiré" do đây chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moiré".)
tính từ
- đã xử lý cho nổi cát nhiễu (vải)
- đã xử lý cho nổi ánh lóng lánh (kim loại)
- (văn học) lóng lánh
- Surface moirée du lacmặt hồ lóng lánh
danh từ giống đực
- cát nhiễu (ở vải)
- ánh lóng láng (của kim loại)