mouillé

Học thuật
Thân thiện
mouillé

Les vêtements sont mouillés après la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ướt: Trạng thái nước hoặc chất lỏng trên bề mặt.
    • (Ngôn ngữ học) Mềm: Dùng để chỉ một phụ âm được phát âm với phần giữa lưỡi nâng lên về phía vòm miệng cứng.
    • (Nghĩa bóng) Xúc động, đẫm lệ: Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sắp khóc.
    • (Thành ngữ) Nhát gan: Chỉ người thiếu can đảm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mùi ẩm ướt, mùi ẩm thấp: Mùi đặc trưng của nơi thiếu ánh sáng khô ráo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après la pluie, l'herbe est mouillée. (Sau cơn mưa, cỏ bị ướt.)
    • Le "gn" dans "agneau" est une consonne mouillée. (Âm "gn" trong từ "agneau" là một phụ âm mềm.)
    • Elle avait les yeux mouillés en écoutant l'histoire. ( ấy đôi mắt đẫm lệ khi nghe câu chuyện.)
    • Ne sois pas une poule mouillée ! (Đừng một kẻ nhát gan như vậy!)
  • Danh từ:

    • Cette cave sent le mouillé. (Căn hầm này mùi ẩm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la voix mouillée": giọng nói nghẹn ngào, xúc động.
    • Il a eu la voix mouillée en parlant de son enfance. (Anh ấy giọng nói nghẹn ngào khi nói về tuổi thơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouiller (động từ): Làm ướt, nhúng vào nước.
    • Mouiller un torchon. (Làm ướt một chiếc khăn lau.)
  • Mouillabilité (danh từ giống cái): Khả năng thấm ướt.
  • Démouiller (động từ, hiếm): Làm cho khô.
Từ đồng nghĩa
  • Humide: Ẩm ướt (nhấn mạnh độ ẩm hơn là nước).
  • Trempé: Ướt sũng, ướt đẫm (mức độ cao hơn).
  • Imprégné d'eau: Thấm đẫm nước.
  • Larmoyant: Chảy nước mắt, ướt lệ (về mắt).
Từ trái nghĩa
  • Sec: Khô.
  • Desséché: Khô héo, khô cằn.
Thành ngữ liên quan
  • "Poule mouillée": (Nghĩa đen: ướt) Chỉ một người nhút nhát, thiếu can đảm.
    • Arrête de faire ta poule mouillée et saute ! (Đừng giả vờ nhát gan nữa nhảy đi!)
  • "Mouiller sa chemise": (Nghĩa đen: làm ướt áo sơ mi) Làm việc chăm chỉ, hết mình.
    • Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy đã thực sự làm việc hết mình cho dự án này.)
mouillé

Les vêtements sont mouillés après la pluie.

tính từ
  1. ướt
    • Vêtements mouillés
      quần áo ướt
    • Yeux mouillés
      mắt ướt lệ, mắt đẫm lệ
  2. (ngôn ngữ học) mềm
    • Consonne mouillée
      phụ âm mềm
    • poule mouillée
      người nhát
    • voix mouillée
      giọng xúc động
danh từ giống đực
  1. mùi ướt át, mùi ẩm thấp
    • Sentir le mouillé
      có mùi ẩm thấp