moulé

Học thuật
Thân thiện
moulé

La statue de plâtre moulé est exposée sur un socle en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'mouler'):
    • Được đổ khuôn, được đúc: Chỉ một vật thể được tạo ra bằng cách đổ chất liệu lỏng (như kim loại nóng chảy, thạch cao, nhựa) vào một khuôn để định hình.
    • hình dáng rõ nét, cân đối, đẹp: (Dùng trong cách nói thân mật, thường chỉ cơ thể người) những đường nét, hình dáng hài hòa hấp dẫn.
    • (Về chữ viết) Nắn nót, rõ ràng, theo kiểu chữ in: Chỉ kiểu chữ viết cẩn thận, hình dáng chuẩn mực dễ đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "được đổ khuôn":

    • Cette pièce de moteur est moulée en aluminium. (Chi tiết động cơ này được đúc bằng nhôm.)
    • Un buste moulé sur le vif. (Một pho tượng bán thân được đổ khuôn trực tiếp từ người mẫu.)
  • Nghĩa "cân đối, đẹp" (thân mật):

    • Elle a une silhouette bien moulée. ( ấy có một vóc dáng rất cân đối/xinh đẹp.)
    • Un athlète au corps parfaitement moulé. (Một vận động viên thân hình cân đối hoàn hảo.)
  • Nghĩa "chữ viết nắn nót":

    • Les enfants apprennent l'écriture moulée à l'école. (Trẻ em học chữ viết nắn nót/theo mẫutrường.)
    • Écris ton nom en lettres moulées sur le formulaire. (Hãy viết tên của anh bằng chữ in/chữ viết kiểu in vào đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être moulé dans/qch": Được tạo hình từ, mang đậm dấu ấn của cái gì đó (nghĩa bóng).

    • Un personnage moulé dans les traditions. (Một nhân vật được đúc khuôn từ những truyền thống.)
  • "Moulé sur/qn/qch": Được làm giống hệt, bắt chước theo ai/cái gì.

    • Une copie moulée sur l'original. (Một bản sao được làm y hệt bản gốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Mouler (động từ): Đúc, đổ khuôn; ôm sát (quần áo).

    • mouler une statue (đúc một bức tượng)
    • Une robe qui moule le corps. (Một chiếc váy ôm sát cơ thể.)
  • Moule (danh từ): Cái khuôn; con trai, con hến (động vật thân mềm).

    • un moule à gâteau (cái khuôn làm bánh)
  • Moulage (danh từ): Sự đúc, kỹ thuật đúc; vật đúc; (y học) bó bột.

    • le moulage du bronze (sự đúc đồng)
Từ đồng nghĩa
  • Pour cái nghĩa "được đúc": (được đổ), (được nấu chảy đúc).
  • Pour cái nghĩa "cân đối": (đẹp), (hài hòa), (như tượng tạc).
  • Pour cái nghĩa "chữ viết": (được viết đẹp), (được vẽ nắn nót).
Thành ngữ/cụm từ cố định
  • Bien moulé(e) (Thành ngữ thân mật): thân hình đẹp, cân đối.

    • Il est bien moulé, ce mannequin! (Anh người mẫu này thân hình đẹp thật!)
  • Écriture moulée: Kiểu chữ viết nắn nót, thường được dạy cho trẻ em khi bắt đầu tập viết.

  • Lettres moulées: Những chữ cái được viết theo kiểu chữ in hoa rời, dễ nhận biết.
moulé

La statue de plâtre moulé est exposée sur un socle en bois.

tính từ
  1. đổ khuôn đúc
    • Statue de plâtre moulé
      pho tượng bằng thạch cao đổ khuôn
  2. (kiến trúc) đường chỉ
    • bien moulé
      (thân mật) xinh đẹp, cân đối
    • écriture moulée
      chữ viết nắn nót
    • lettre moulée
      chữ in, chữ viết theo lối chữ in