muzz
/mʌz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm bối rối, làm mụ mẫm, làm ngây dại, làm trì độn: "muzz" là một động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động khiến ai đó trở nên lú lẫn, mất phương hướng hoặc suy nghĩ chậm chạp, không còn minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The complex instructions completely muzzzed the new intern. (Những hướng dẫn phức tạp đã hoàn toàn làm bối rối thực tập sinh mới.)
- Don't try to muzz me with your technical jargon. (Đừng cố làm tôi mụ mẫm bằng mấy thuật ngữ kỹ thuật của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be muzzzed": bị làm cho bối rối, mụ mẫm.
- After the long meeting, I felt completely muzzzed. (Sau cuộc họp dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mụ mẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muzzy (tính từ): lú lẫn, mơ hồ, không rõ ràng.
- I have a muzzy memory of that event. (Tôi có một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Befuddle: làm lú lẫn, làm bối rối.
- Confuse: làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
- Stupefy: làm choáng váng, làm sửng sốt.
Lưu ý
- Từ vựng: "Muzz" là một từ lóng (slang) và không phổ biến trong văn viết trang trọng. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
ngoại động từ
- (từ lóng) làm bối rối, làm mụ mẫm, làm ngây dại, làm trì độn