muzz

/mʌz/
ngoại động từ
  1. (từ lóng) làm bối rối, làm mụ mẫm, làm ngây dại, làm trì độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

muzz
A sudden loud noise can muzz a person for a moment.