natté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải carô nhỏ: Một loại vải dệt có hoa văn hình carô nhỏ và đều đặn.
- Bánh tết (một thứ bánh mì): Một loại bánh mì có hình dạng được tết lại giống như bím tóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un tissu en natté pour faire une chemise. (Tôi đã mua một loại vải carô nhỏ để may một cái áo sơ mi.)
- Le boulanger fait un excellent natté aux raisins. (Người thợ làm bánh làm một ổ bánh tết nho rất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, natté có thể chỉ cụ thể loại bánh mì có hình tết, thường chứa các loại hạt hoặc trái cây khô.
- Trong ngữ cảnh thời trang và dệt may, natté mô tả một kiểu dệt vải cổ điển, tạo cảm giác vừa truyền thống vừa thanh lịch.
Biến thể và từ gần giống
- Natter (động từ, tiếng Anh, không liên quan về nghĩa): nói chuyện phiếm, tán gẫu. (Lưu ý: Đây là một từ tiếng Anh có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Natte (danh từ giống cái, tiếng Pháp): tấm thảm, chiếu (làm bằng cói, tre...); bím tóc. Đây là một từ khác biệt, không phải là biến thể của "natté".
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu (về vải):
- Tissu à carreaux: vải kẻ carô.
- Vichy: tên gọi một loại vải carô đặc trưng.
- Pour le pain (về bánh mì):
- Pain tressé: bánh mì tết.
- Brioche tressée: brioche tết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "natté".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "natté".
danh từ giống đực
- vải carô nhỏ
- bánh tết (một thứ bánh mì)