natté

Học thuật
Thân thiện
natté

Une femme porte une jupe en tissu natté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải carô nhỏ: Một loại vải dệt hoa văn hình carô nhỏ đều đặn.
    • Bánh tết (một thứ bánh mì): Một loại bánh mì hình dạng được tết lại giống như bím tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un tissu en natté pour faire une chemise. (Tôi đã mua một loại vải carô nhỏ để may một cái áo sơ mi.)
    • Le boulanger fait un excellent natté aux raisins. (Người thợ làm bánh làm mộtbánh tết nho rất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, natté có thể chỉ cụ thể loại bánh mì hình tết, thường chứa các loại hạt hoặc trái cây khô.
  • Trong ngữ cảnh thời trang dệt may, natté mô tả một kiểu dệt vải cổ điển, tạo cảm giác vừa truyền thống vừa thanh lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Natter (động từ, tiếng Anh, không liên quan về nghĩa): nói chuyện phiếm, tán gẫu. (Lưu ý: Đâymột từ tiếng Anh cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Natte (danh từ giống cái, tiếng Pháp): tấm thảm, chiếu (làm bằng cói, tre...); bím tóc. Đâymột từ khác biệt, không phảibiến thể của "natté".
Từ đồng nghĩa
  • Pour le tissu (về vải):
    • Tissu à carreaux: vải kẻ carô.
    • Vichy: tên gọi một loại vải carô đặc trưng.
  • Pour le pain (về bánh mì):
    • Pain tressé: bánh mì tết.
    • Brioche tressée: brioche tết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "natté".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "natté".

natté

Une femme porte une jupe en tissu natté.

danh từ giống đực
  1. vải carô nhỏ
  2. bánh tết (một thứ bánh mì)