dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nghị
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "nghị"
Phan Thanh Giản
phía
phiên
phủ
phúc tình
phủ quyết
qua
quân chính
quân dung
quan sát viên
quyết nghị
ra
rìa
rủn
Sách lược vắn tắt
sa lầy
sang tên
sát nút
sôi
tài xế
tạm
tâm lý
tập trung
tay
tay ba
thắm
tham gia
tham luận
thắm thiết
thành công
thành phần
thể
thế nghị
thể tài
thi hành
thông điệp
thu
thuật
thượng đỉnh
thượng nghị sĩ
thượng nghị viện
thường niên
thử thách
thuyết trình
tiếp tân
tiểu ban
toàn thể
tổ chức
tổng kết
trầm nghị
Trần Khâm
Trần Nhân Tông
Trần Quốc Toản
triệu tập
trù bị
trực tiếp
trung thành
Tử Lăng
Tư Mạo
tường trình
VÅ© Trinh
về
xác đáng
xin lỗi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...