dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nghị

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "nghị"

Phan Thanh Giản
phía
phiên
phủ
phúc tình
phủ quyết
qua
quân chính
quân dung
quan sát viên
quyết nghị
ra
rìa
rủn
Sách lược vắn tắt
sa lầy
sang tên
sát nút
sôi
tài xế
tạm
tâm lý
tập trung
tay
tay ba
thắm
tham gia
tham luận
thắm thiết
thành công
thành phần
thể
thế nghị
thể tài
thi hành
thông điệp
thu
thuật
thượng đỉnh
thượng nghị sĩ
thượng nghị viện
thường niên
thử thách
thuyết trình
tiếp tân
tiểu ban
toàn thể
tổ chức
tổng kết
trầm nghị
Trần Khâm
Trần Nhân Tông
Trần Quốc Toản
triệu tập
trù bị
trực tiếp
trung thành
Tử Lăng
Tư Mạo
tường trình
VÅ© Trinh
về
xác đáng
xin lỗi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...