dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ngã

Words Containing "ngã"

đánh ngã
An Ngãi
An Ngãi Tây
An Ngãi Trung
An Vĩnh Ngãi
đẩy ngã
bản ngã
dấu ngã
duy ngã
hất ngã
hướng ngã
Điệu ngã đình hoa
ngã ba
ngã chúi
ngã giá
ngãi
ngãi tế
ngã lăn
ngã lẽ
ngã lòng
ngãng
ngã ngồi
ngã ngũ
ngã ngửa
ngã nhào
ngã nước
ngão
ngã sấp
ngã tư
ngã uỵch
ngã xệp
nghểnh ngãng
nghễnh ngãng
nghiệt ngã
nhân ngãi
đổ ngã
phi ngã
Quảng Ngãi
quật ngã
sa ngã
Tân Ngãi
Tập Ngãi
Tế Hầu ngã xe
Thạnh Ngãi
Trung Ngãi
tự ngã
tự ngã chủ nghĩa
tự ngã phê bình
vị ngã
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...