nhỉ

  1. n'est-ce pas ?
    • Phim hay đấy nhỉ ?
      ce film est bien intéressant, n'est-ce pas ?
  2. comme!
    • Ngon nhỉ
      comme c'est délicieux !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhỉ
Phim này hay đấy anh nhỉ.