dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

nhỉ

Từ gần giống

nai
nải
nài
nại
nái
nhá
nhả
nha
nhã
nhà
nhại
nhái
nhài
nhãi
nhai
nhẽ
nhể
nhẻ
nhé
nhẹ
nhè
nhe
nhịu
nhíu
nhỡ
nhô
nhơ
nhờ
nhớ
nhợ
nhổ
nhọ
nhỏ
nho
nhoi
nhội
nhởi
nhôi
nhói
nhời
nhơi
nhồi
nhũ
nhu
nhử
nhứ
nhủ
nhụ
nhừ
như
nhú
nhui
nhủi
nhúi
ni
nỉ
nì
noi
nỗi
nổi
nòi
nôi
nối
nơi
nới
nội
nồi
nỏi
nói
nùi
núi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...