dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

chiến hạm
chiến hào
chiến hữu
chiến khu
chiến lợi phẩm
chiến lược
chiến lũy
chiến sĩ
chiến sự
chiến thắng
chiến thuật
chiến thuyền
chiến tích
chiến trận
chiến tranh
chiến trường
chiến tuyến
chiến xa
chiết tự
chiều
chiêu
chiếu
chiêu đãi sở
chiêu bài
chiếu chỉ
chiếu khán
chí hướng
chỉ huy
chỉ huy phó
chỉ huy trưởng
chỉ điểm
chi điếm
chí khí
chim
chim chóc
chim muông
chí nguyện quân
chĩnh
chính đảng
chính biến
chinh phụ
chinh phu
chính phủ
chính quyền
chính sách
chính tả
chính thể
chỉnh thể
chính trị
chính trị gia
chính trị phạm
chính trị viên
chín mé
chi đoàn
chi phí
chi phiếu
chí sĩ
chỉ số
chít
chỉ tay
chỉ thị
chi tiết
chỉ tiêu
chí tuyến
chõ
chỗ
chó
chợ
choái
chốc
choé
chóe
chòi
chồi
chổi
chòi canh
choi choi
chồi rễ
chỏm
chòm
chó má
chôm chôm
chồn
chốn
chông
chồng
chõng
chong chóng
chòong
chớp
  • ««
  • «
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...