dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
41
42
43
44
45
»
»»
Words Mentioning "noun"
răng
răng giả
răng khôn
răng nanh
rãnh
ranh con
rắn hổ lửa
rắn hổ mang
rắn lục
rào
rạp
rạp hát
râu
rau
rẫy
ráy tai
rể
rế
rễ
rèm
ren
rệp
rết
rêu
ria
rìa
riêu cua
rìu
rợ
rô
rổ
rọ
roi
roi da
rơm
rơm rác
rốn
rong
rong huyết
rú
rựa
rùa
rừng
ruốc
ruồi
ruộng
rương
ruộng đất
rường cột
ruộng muối
ruộng nương
ruột gà
ruột già
ruột non
ruột thừa
rượu
rượu bia
rượu chát
rượu đế
rượu vang
sa
sả
sắc
sắc chiếu
sắc đẹp
sách
sách lược
sách trắng
sách vở
sắc lệnh
sắc mặt
sắc thái
sa đề
sải
sải cánh
sai lầm
sài lang
sai số
sai sót
sà lan
sà lúp
săm
sam
sâm
sấm
sa mạc
sâm banh
sâm cầm
săm lốp
sấm ngôn
««
«
41
42
43
44
45
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...