năng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
năng
năng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "năng"
tỏa nhiệt
toàn năng
toàn tài
tổ chức
tồi
tốt
tốt nái
trám miệng
trị
trí
triển vọng
trí khôn
trí lực
trí năng
trình độ
trí nhớ
trí óc
trí tuệ
trơ
trội
trôi chảy
trọng dụng
trống miệng
trơn tru
trung khu
Trương Định
trừu tượng hoá
từ
tư cách
tự do
tuệch toạc
tự hành
túi tiền
tự lượng
tự mãn
tự nhiên
tự động
tướng
tự động hóa
tưởng tượng
tư thế
tự tín
tửu lượng
tư vấn
tuyệt
đực
đường
u ran
vai trò
vận hành
vạn năng
vệ tinh
vô cơ
võng mạc
vừa
vững
vững chắc
vườn
vượt
xốc vác
xuất chúng
ý
Yến tử
yếu
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...