oig

oig

The OIG investigates potential fraud in government contracts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan điều tra trực thuộc Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC): "oig" từ viết tắt của "Office of the Inspector General", chỉ cơ quan điều tra nội bộ của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm phát hiện ngăn chặn gian lận, lạm dụng, tham nhũng trong hoạt động của FTC.
dụ sử dụng
  • (Cơ quan điều tra đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về việc sử dụng sai quỹ.)
  • (Các báo cáo từ cơ quan điều tra thường được sử dụng để cải thiện tính minh bạch của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under investigation by the oig": đang bị điều tra bởi cơ quan điều tra.

    • The agency is currently under investigation by the oig for alleged financial irregularities. (Cơ quan này hiện đang bị điều tra bởi cơ quan điều tra các bất thường tài chính bị cáo buộc.)
  • "oig report": báo cáo của cơ quan điều tra.

    • The oig report revealed significant weaknesses in internal controls. (Báo cáo của cơ quan điều tra đã tiết lộ những điểm yếu đáng kể trong kiểm soát nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • OIG (viết tắt): dạng viết hoa thường thấy của từ này.

    • The OIG plays a crucial role in maintaining accountability. (OIG đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trách nhiệm giải trình.)
  • Inspector General (n): Tổng thanh tra, người đứng đầu cơ quan oig.

    • The Inspector General submitted the annual report to Congress. (Tổng thanh tra đã nộp báo cáo hàng năm lên Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigative arm: cánh tay điều tra (của một tổ chức).
  • Internal affairs office: văn phòng nội vụ, cơ quan điều tra nội bộ.
  • Audit and investigation unit: đơn vị kiểm toán điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: điều tra, xem xét.

    • The oig will look into the allegations of misconduct. (Cơ quan điều tra sẽ xem xét các cáo buộc về hành vi sai trái.)
  • Report on: báo cáo về.

    • The oig reported on the findings of the investigation. (Cơ quan điều tra đã báo cáo về các phát hiện của cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the paper trail: theo dõi dấu vết tài liệu (thường dùng trong điều tra).

    • The oig followed the paper trail to uncover the fraud. (Cơ quan điều tra đã theo dõi dấu vết tài liệu để phát hiện gian lận.)
  • Turn over every stone: tìm kiếm kỹ lưỡng, không bỏ sót.

    • The oig turned over every stone to find evidence of corruption. (Cơ quan điều tra đã tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm bằng chứng tham nhũng.)