dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

parents

Không tìm thấy từ "parents"

Từ gần giống

parenthèse

Words Containing "parents"

arrière-grands-parents
beaux-parents
grands-parents

Words Mentioning "parents"

bác mẹ
bà con
ba má
bằng đẳng
báo cô
bảo dưỡng
bào hao
bắt chước
bất hiếu
bất tuân
ba xuân
biết
biết ơn
bôi nhọ
bóng hạc
bổn phận
cảm tạ
cao đường
cha
cha mẹ
chăm nom
chết chẹt
chịu tang
chưa chút
chửi mắng
chúng cháu
chúng con
cô
con
cù lao
cúng vọng
cụ nhà
cướp công
cư tang
dưỡng thân
gia bảo
gốc tử
gửi rể
hai thân
hiếu
hiếu dưỡng
hiếu hạnh
hiếu nam
hiếu nữ
hiếu thảo
hiếu thuận
hiếu tử
làm tội
mạnh
mát lòng
máy
ngang hàng
nghe lời
nghe theo
ngoại
nhạc
nhạc gia
nhị hỉ
nhơ danh
ninh gia
nội ngoại
o
ơn
ông bà
ở rể
phong tặng
phụ huynh
phủi
phụ mẫu
phụng dưỡng
quân thân
quý
quyến thuộc
rân rát
ruột
sân lai
sản nghiệp
sao đành
sổ
sớm hôm
song thân
song toàn
song đường
tác thành
tam tòng
thân
thân bằng
thân cận
thần hôn
thân hữu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...