partagé

Học thuật
Thân thiện
partagé

Les opinions sont très partagées sur ce sujet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thống nhất, chia rẽ: Dùng để mô tả một ý kiến, cảm xúc, hoặc tình huống mọi người không đồng ý với nhau, hoặc bản thân một người những cảm xúc mâu thuẫn.
    • Được chia sẻ, được phân chia: nguồn gốc từ động từ "partager" (chia sẻ, chia ra), nghĩa này chỉ cái gì đó được chia cho nhiều người hoặc thuộc về chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "không thống nhất"):

    • L'opinion publique est partagée sur ce sujet. (Dư luận không thống nhất về vấn đề này.)
    • J'ai des sentiments partagés à propos de cette décision. (Tôi những cảm xúc trái chiều về quyết định này.)
  • Tính từ (nghĩa "được chia sẻ"):

    • C'est une responsabilité partagée. (Đómột trách nhiệm được chia sẻ.)
    • Ils ont une chambre partagée à l'université. (Họ có một phòngchung tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être partagé entre...": bị giằng xé giữa... (hai hoặc nhiều lựa chọn, cảm xúc).

    • Je suis partagé entre l'envie de rester et la nécessité de partir. (Tôi bị giằng xé giữa mong muốn ở lại sự cần thiết phải ra đi.)
  • "Un avis partagé": một ý kiến gây tranh cãi, không được mọi người đồng tình.

    • Son analyse est un avis partagé au sein du comité. (Phân tích của anh tamột ý kiến gây tranh cãi trong ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Partager (động từ): chia sẻ, chia ra.

    • Ils partagent le même goût pour la musique. (Họ chia sẻ cùng sở thích về âm nhạc.)
  • Partage (danh từ): sự chia sẻ, sự phân chia.

    • Le partage des tâches est équitable. (Việc phân chia công việccông bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisé: bị chia rẽ, phân chia.
  • Contrasté: tương phản, trái ngược (thường dùng cho cảm xúc).
  • Commun: chung, công cộng (cho nghĩa "được chia sẻ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "partager")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le cœur partagé": có một trái tim bị chia cắt, chỉ cảm xúc giằng xé trong tình yêu.
    • Elle a le cœur partagé entre deux prétendants. ( ấy trái tim bị giằng xé giữa hai người theo đuổi.)
partagé

Les opinions sont très partagées sur ce sujet.

tính từ
  1. không thống nhất
    • Opinions très partagées
      ý kiến rất không thống nhất