passé

/pɑ:'sei/
Học thuật
Thân thiện
passé

A woman's once-fashionable dress now looks passé at the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá thời, lỗi thời, không còn hợp thời trang hoặc phổ biến: Dùng để mô tả một người, vật, ý tưởng hoặc phong cách đã từng thịnh hành nhưng giờ đây không còn được coi hiện đại, thú vị hay liên quan nữa.
    • Đã qua thời kỳ đỉnh cao, tàn tạ (về sắc đẹp, sức lực): Thường dùng trong văn chương để chỉ một người (đặc biệt phụ nữ) đã qua thời xuân sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That hairstyle is so passé; no one wears it like that anymore. (Kiểu tóc đó quá lỗi thời rồi; chẳng ai còn để như vậy nữa.)
    • His ideas about management seem rather passé in today's innovative tech companies. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta có vẻ khá lỗi thời trong các công ty công nghệ sáng tạo ngày nay.)
    • The novelist was accused of being passé by the younger critics. (Nhà văn đã bị các nhà phê bình trẻ tuổi buộc tội lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose passé": làm cho cái đó trở nên lỗi thời.

    • The rapid advancement of technology can render last year's model passé. (Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ có thể khiến mẫu mã năm ngoái trở nên lỗi thời.)
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật/văn hóa: Thường được dùng với sắc thái hơi khinh miệt hoặc mỉa mai để chỉ ra rằng điều đó không còn "hợp thời".

    • The art movement, once revolutionary, is now considered passé by the avant-garde. (Trào lưu nghệ thuật, từng mang tính cách mạng, giờ đây bị giới tiên phong coi lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Passéism (danh từ, hiếm gặp): Chủ nghĩa hoài cổ, sự gắn bó với những đã lỗi thời.
  • Passéiste (tính từ/danh từ, từ mượn tiếng Pháp): Người theo chủ nghĩa hoài cổ, người gu lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
  • Outdated: lỗi thời, không còn được cập nhật.
  • Old-fashioned: kiểu , cổ điển (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn ).
  • Outmoded: lỗi mốt, không còn phù hợp với kiểu cách hiện đại.
  • Démodé (từ mượn tiếng Pháp): hết mốt, lỗi thời (nghĩa gần nhất với ).
Từ trái nghĩa
  • Trendy: hợp thời trang, mốt.
  • Modern: hiện đại.
  • Contemporary: đương đại.
  • Avant-garde: tiên phong, đi đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc: một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (quá khứ phân từ của động từ - nghĩa "đi qua"). Trong tiếng Anh, thường được viết dấu sắc (´) trên chữ 'e' cuối cùng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạc hậu, không còn giá trị trong bối cảnh hiện tại, đặc biệt trong các lĩnh vực thời trang, nghệ thuật văn hóa đại chúng.
passé

A woman's once-fashionable dress now looks passé at the party.

tính từ, danh từ giống cái passée
  1. tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời