dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
payer
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "payer"
ăn
ăn bĩnh
ăn bửa
ăn chằng
ăn chẹt
đánh thuế
án phí
ăn quỵt
bao
báo đền
báo quốc
bắt phạt
ba xuân
bổ
bù lại
các
cam kết
chằng
chầu
chạy làng
cheo
chết
chi trả
chịu
chịu lãi
chồng họ
chưa chút
chừng nào
chuội nợ
cống
cống nạp
cưa
cứa cổ
cù nhầy
dam
đền đáp
đền bồi
đền mạng
gạt nợ
giã ơn
góp
góp họ
kháng thuế
lạm bổ
lần lữa
lật
lèn
lưng
lươn khươn
mồm mép
mua
nam nhi
nạp
nhiêu
nợ nần
nộp
đóng
phẩm vật
pháo
phát lương
quen
quỵt
réo nợ
sòng phẳng
thanh toán
thay
thù đáp
tiền
tiền mặt
tiền túi
tính
trả
trả công
trả giá
trả nghĩa
trả nợ
trả nủa
trả ơn
trây
triều cống
trước
tuế cống
túi
vạ
vạ
vỗ
vỗ
vốn
vốn
vọng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...