phô

  1. faire étalage; étaler; exhiber; arborer
    • Phô học vấn
      faire étalage de ses connaissances; étaler son savoir
    • Phô tấm huân chương
      arborer une décoration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phô
Cô bé phô bộ quần áo mới của mình.