phrasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Cách phân tiết: Trong âm nhạc, "phrasé" chỉ cách thức một nhạc sĩ hoặc ca sĩ chia nhỏ và diễn tấu một cụm nhạc, làm cho nó có ý nghĩa và cảm xúc. Nó liên quan đến việc ngắt câu, nhấn nhá và thể hiện sắc thái trong một đoạn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phrasé de ce pianiste est d'une grande sensibilité. (Cách phân tiết của nghệ sĩ dương cầm này rất tinh tế.)
- Elle travaille son phrasé vocal avec son professeur de chant. (Cô ấy đang luyện tập cách phân tiết giọng hát với giáo viên thanh nhạc của mình.)
- La beauté de cette mélodie réside dans son phrasé fluide. (Vẻ đẹp của giai điệu này nằm ở cách phân tiết mượt mà của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir du phrasé": có cách phân tiết hay, có kỹ thuật diễn tấu tốt.
- Ce saxophoniste a vraiment du phrasé. (Người chơi saxophone này thực sự có cách phân tiết rất hay.)
"le phrasé mélodique": cách phân tiết giai điệu.
- Il étudie le phrasé mélodique dans les sonates de Beethoven. (Anh ấy nghiên cứu cách phân tiết giai điệu trong các bản sonata của Beethoven.)
Biến thể và từ gần giống
- Phraser (động từ): phân tiết, diễn tấu (một cụm nhạc).
- Il faut savoir phraser cette musique pour lui donner de l'émotion. (Phải biết phân tiết bản nhạc này để mang lại cảm xúc cho nó.)
Từ đồng nghĩa
- Articulation (nữ tính): sự phát âm rõ, sự ngắt câu (trong âm nhạc và diễn thuyết).
- Interprétation (nữ tính): sự diễn giải, cách thể hiện (một tác phẩm âm nhạc).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) cách phân tiết