pincé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiểu cách, màu mè: Chỉ vẻ bề ngoài hoặc cách cư xử quá cầu kỳ, giả tạo, không tự nhiên.
    • Bất bình, bất đắc dĩ: Thể hiện sự không hài lòng, miễn cưỡng, thường qua nét mặt hoặc cử chỉ.
    • Khô khan, lạnh lùng: Chỉ thái độ, giọng nói thiếu sự ấm áp, thân thiện, có vẻ xa cách.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái kẹp, cái nhíp: Dụng cụ nhỏ dùng để kẹp, gắp hoặc giữ các vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un air pincé. (Anh ta có vẻ kiểu cách.)
    • Elle a eu un sourire pincé en entendant la nouvelle. ( ấy đã có một nụ cười bất đắc dĩ khi nghe tin.)
    • Le professeur a répondu d'un ton pincé. (Giáo viên đã trả lời bằng một giọng điệu lạnh lùng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Utilise un pincé pour enlever l'écharde. (Hãy dùng cái nhíp để lấy cái dằm ra.)
    • Il a acheté un nouveau pincé pour sa collection de timbres. (Anh ấy đã mua một cái kẹp mới cho bộ sưu tập tem của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lèvres pincées": Môi mím chặt, thường biểu thị sự không tán thành, phản đối hoặc khó chịu.
    • Avec des lèvres pincées, elle a refusé l'offre. (Với đôi môi mím chặt, ấy đã từ chối lời đề nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincer (động từ): Kẹp, véo, bóp.
    • Attention à ne pas te pincer les doigts dans la porte. (Cẩn thận đừng để kẹp tay vào cửa.)
  • Pince (danh từ giống cái): Cái kìm, cái cặp (lớn hơn).
    • une pince à épiler (cái nhíp nhổ lông), une pince multiprise (cái kìm vạn năng).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Guindé: Cứng nhắc, kiểu cách.
    • Contraint: Gượng gạo, miễn cưỡng.
    • Froid: Lạnh lùng.
  • Danh từ:
    • Pincette: Cái nhíp (nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Faire la bouche en cœur pincé: Làm bộ mím môi một cách kiểu cách, giả vờ e thẹn hoặc không hài lòng.
    • Arrête de faire la bouche en cœur pincé, sois naturel ! (Đừng làm bộ mím môi kiểu cách nữa, hãy tự nhiên đi!)
tính từ
  1. kiểu cách
    • Air pincé
      vẻ kiểu cách
  2. bất bình; bất đắc dĩ
    • Sourire pincé
      cái cười bất bình
  3. khô khan, lạnh lùng
    • Ton pincé
      giọng lạnh lùng
    • lèvres pincées
      môi cắn chỉ
    • None
danh từ giống
  1. bút','french','on')"đực
  2. bút vẽ, bút
  3. nét','french','on')"lông
  4. nét vẽ, họa
    • ','french','on')"pháp
    • Pinceau hardi
      nét vẽ mạnh dạn