pincé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kiểu cách, màu mè: Chỉ vẻ bề ngoài hoặc cách cư xử quá cầu kỳ, giả tạo, không tự nhiên.
- Bất bình, bất đắc dĩ: Thể hiện sự không hài lòng, miễn cưỡng, thường qua nét mặt hoặc cử chỉ.
- Khô khan, lạnh lùng: Chỉ thái độ, giọng nói thiếu sự ấm áp, thân thiện, có vẻ xa cách.
Danh từ giống đực:
- Cái kẹp, cái nhíp: Dụng cụ nhỏ dùng để kẹp, gắp hoặc giữ các vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un air pincé. (Anh ta có vẻ kiểu cách.)
- Elle a eu un sourire pincé en entendant la nouvelle. (Cô ấy đã có một nụ cười bất đắc dĩ khi nghe tin.)
- Le professeur a répondu d'un ton pincé. (Giáo viên đã trả lời bằng một giọng điệu lạnh lùng.)
Danh từ giống đực:
- Utilise un pincé pour enlever l'écharde. (Hãy dùng cái nhíp để lấy cái dằm ra.)
- Il a acheté un nouveau pincé pour sa collection de timbres. (Anh ấy đã mua một cái kẹp mới cho bộ sưu tập tem của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lèvres pincées": Môi mím chặt, thường biểu thị sự không tán thành, phản đối hoặc khó chịu.
- Avec des lèvres pincées, elle a refusé l'offre. (Với đôi môi mím chặt, bà ấy đã từ chối lời đề nghị.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincer (động từ): Kẹp, véo, bóp.
- Attention à ne pas te pincer les doigts dans la porte. (Cẩn thận đừng để kẹp tay vào cửa.)
- Pince (danh từ giống cái): Cái kìm, cái cặp (lớn hơn).
- une pince à épiler (cái nhíp nhổ lông), une pince multiprise (cái kìm vạn năng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Guindé: Cứng nhắc, kiểu cách.
- Contraint: Gượng gạo, miễn cưỡng.
- Froid: Lạnh lùng.
- Danh từ:
- Pincette: Cái nhíp (nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ)
Thành ngữ liên quan
- Faire la bouche en cœur pincé: Làm bộ mím môi một cách kiểu cách, giả vờ e thẹn hoặc không hài lòng.
- Arrête de faire la bouche en cœur pincé, sois naturel ! (Đừng có làm bộ mím môi kiểu cách nữa, hãy tự nhiên đi!)
tính từ
- kiểu cách
- Air pincévẻ kiểu cách
- bất bình; bất đắc dĩ
- Sourire pincécái cười bất bình
- khô khan, lạnh lùng
- Ton pincégiọng lạnh lùng
- lèvres pincéesmôi cắn chỉ
- None
danh từ giống
- bút','french','on')"đực
- bút vẽ, bút
- nét','french','on')"lông
- nét vẽ, họa
- ','french','on')"pháp
- Pinceau hardinét vẽ mạnh dạn