dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

plein

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "plein"

đặc
đại từ
ân cần
đàng hoàng
anh dũng
anh hào
ân tình
đàn tràng
đậu
đầy
đẫy
đầy đặn
đầy ắp
đầy phè
đầy tràn
ban ngày
bứ bự
cây hương
chán
chan chứa
cơ cầu
cửa cuốn
dào
dí dỏm
giấc hòe
hào hứng
hiểm trở
hiển vinh
hoàn toàn
hộc hệch
hùng dũng
khéo
khéo tay
khoáng dã
lao đao
lầy lội
lỗ hổng
long đong
lùm
lửng
mỏi
ngoài trời
ngộn
ngông nghênh
nhiệt tình
nhộn nhịp
nhục nhằn
ních
no nê
nước đời
nứt
đông
đốp
phấn chấn
phấn khởi
phè
phính
phĩnh bụng
phồn vinh
phù trầm
quán
quắt quéo
rối ruột
rộn rã
sai sót
sáng sủa
sức sống
sùng
tân khổ
tan tác
tân toan
thăng trầm
thanh thiên
thẹn thùng
thi vị
toàn quyền
tráng khí
tròn
trọn
tròn trặn
trọn vẹn
trưa
truân chuyên
tự đắc
tự mãn
tưng bừng
tứ thanh
tự túc
tú ú
tù và
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...