rake
/reik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái cào: Một công cụ làm vườn có cán dài và một thanh ngang gắn các răng, dùng để thu gom lá khô, san phẳng đất hoặc làm tơi đất.
- Kẻ chơi bời phóng đãng: (Cũ, ít dùng) Một người đàn ông sống một cách buông thả, trác táng, đặc biệt trong các hoạt động ăn chơi.
- Độ nghiêng, góc nghiêng: Sự nghiêng về phía sau, ví dụ như của cột buồm hoặc ống khói trên tàu.
Động từ:
- Cào: Hành động sử dụng cái cào để thu gom, san bằng hoặc làm sạch bề mặt.
- Lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm một cách cẩn thận và tỉ mỉ, như thể đang cào xới qua mọi thứ.
- Nhìn bao quát, quét qua: Hành động nhìn hoặc hướng một thứ gì đó (như ánh mắt, súng) dọc theo một đường thẳng, bao quát một khu vực rộng.
- Làm nghiêng: Làm cho một vật (như cột buồm) nghiêng về một phía.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a rake to gather the fallen leaves in the yard. (Tôi cần một cái cào để thu gom lá rụng trong sân.)
- In old novels, he was portrayed as a rake. (Trong các tiểu thuyết cũ, anh ta được miêu tả như một kẻ chơi bời.)
- The rake of the ship's mast is quite noticeable. (Độ nghiêng của cột buồm con tàu khá đáng chú ý.)
Động từ:
- Please rake the soil before planting the seeds. (Hãy cào đất trước khi gieo hạt.)
- She raked through the old documents looking for the contract. (Cô ấy lục soát qua các tài liệu cũ để tìm hợp đồng.)
- His eyes raked the crowd, searching for a familiar face. (Ánh mắt anh ấy quét qua đám đông, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc.)
- The storm raked the coastline with heavy winds. (Cơn bão quét dọc bờ biển với những cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rake over": cào xới lên, đào bới lại (theo nghĩa bóng).
- The journalist raked over the details of the old scandal. (Nhà báo đào bới lại chi tiết của vụ bê bối cũ.)
"to rake somebody over the coals": (thành ngữ) khiển trách, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc.
- The manager raked him over the coals for missing the deadline. (Người quản lý mắng anh ta một trận vì trễ hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rake-off (n): (Thông tục) Khoản tiền hoa hồng hoặc phần lợi nhuận bất chính được chia chác.
- He got a rake-off from the deal. (Hắn ta nhận được một khoản hoa hồng từ vụ giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công cụ): Garden tool, scraper.
- Động từ (cào): Scrape, gather, level.
- Động từ (tìm kiếm): Scour, comb, sift through.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rake in: (Thông tục) Kiếm được, thu về một lượng tiền lớn một cách dễ dàng.
- The new product is raking in money for the company. (Sản phẩm mới đang giúp công ty kiếm bộn tiền.)
Rake up: 1. Cào gom lại thành đống. 2. Khơi lại, nhắc đến (một chuyện không hay từ quá khứ).
- He raked up the leaves. (Anh ấy cào lá lại thành đống.)
- Don't rake up old arguments. (Đừng có khơi lại những cuộc tranh cãi cũ.)
Rake out: Cào bới ra, lấy ra (thường từ trong lò sưởi).
- She raked out the ashes from the fireplace. (Cô ấy cào tro ra từ lò sưởi.)
Thành ngữ liên quan
As thin/lean as a rake: Gầy như que củi, rất gầy.
- After his illness, he was as thin as a rake. (Sau trận ốm, anh ta gầy như que củi.)
Rake and scrape: (Âm nhạc) Một phong cách âm nhạc truyền thống sử dụng nhạc cụ tự chế, hoặc (nghĩa bóng) cố gắng xoay sở, vật lộn để kiếm sống.
danh từ
- kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng
- cái cào
- cái cào than; que cời than
- cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc)
động từ
- cào, cời
- to rake haycào cỏ khô
- to rake a firecời lửa
- to rake cleancào sạch
- to rake levelcào cho bằng
- tìm kỹ, lục soát
- to rake one's memorytìm trong trí nhớ
- to rake in (among, into) old recordslục soát trong đám hồ sơ cũ
- nhìn bao quát
- nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra
- the window rakes the whole panoramacửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó
- (quân sự) quét, lia (súng...)
Idioms
- to rake awaycáo sạch đi
- to rake incào vào, lấy cào gạt vào
- to rake ofcào sạch
- to rake outcào bới ra
- to rake overcào xới lên
- to rake upcào gọn lại (thành đống)
- to rake somebody over the coals(xem) coal
danh từ
- sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...)
ngoại động từ
- làm nghiêng về phía sau
nội động từ
- nhô ra (cột buồm)
- nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu)