proue

danh từ giống cái
  1. mũi (tàu, thuyền)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "proue"

Từ có nhắc đến "proue"

proue
Le navire avance, sa proue fendant les vagues.