pula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Botswana: "Pula" là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Botswana, được chia thành 100 thebe.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm là 50 pula.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy pula tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pula" trong ngữ cảnh văn hóa: Từ "pula" trong tiếng Tswana (ngôn ngữ chính của Botswana) còn có nghĩa là "mưa", biểu tượng cho sự thịnh vượng và may mắn, vì vậy đồng tiền này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
- The name "pula" reflects the importance of rain in Botswana's agriculture. (Tên gọi "pula" phản ánh tầm quan trọng của mưa trong nông nghiệp Botswana.)
Biến thể và từ gần giống
- Thebe (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Botswana, 1 pula = 100 thebe.
- I only have a few thebe left in my pocket. (Tôi chỉ còn vài thebe trong túi.)
Từ đồng nghĩa
- Botswana pula (cụm danh từ): cách nói đầy đủ để phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác.
- BWP (viết tắt): mã ISO 4217 của đồng pula Botswana.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "pula" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "It's raining pula" (thành ngữ không chính thức): chỉ một tình huống có nhiều tiền hoặc sự giàu có đến bất ngờ.
- After winning the lottery, it was raining pula for him. (Sau khi trúng số, tiền bạc đổ về như mưa với anh ấy.)