quỳ

  1. (bot., hóa học) tournesol
    • Giấy quỳ (hóa học)
      papier au tournesol
  2. s'agenouiller; se mettre à genoux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quỳ
Một học sinh dùng giấy quỳ để kiểm tra dung dịch trong phòng thí nghiệm.