quito

quito

The family visited Quito during their vacation in Ecuador.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Ecuador: "Quito" tên gọi của thủ đô thành phố lớn thứ hai của quốc gia Ecuador ở Nam Mỹ. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa Tây Ban Nha được bảo tồn tốt nằmđộ cao lớn trên dãy Andes.

dụ sử dụng
  • (Quito nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử được bảo tồn tốt.)
  • (Độ cao của Quito khiến trở thành một trong những thủ đô cao nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Quito": (lưu ý: không phổ biến, Quito thủ đô, không phải quốc gia, nên cụm này thường không chính xác; thay vào đó dùng "Quito, the capital of Ecuador").
    • Quito, the capital of Ecuador, is located in the Andes. (Quito, thủ đô của Ecuador, nằmdãy Andes.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiteño/Quiteña (danh từ): người dân Quito.
    • The Quiteños are proud of their city's history. (Người dân Quito tự hào về lịch sử của thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; chỉ có thể dùng các cụm mô tả như "thủ đô của Ecuador" hoặc "thành phố Quito".
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Quito".
Lưu ý sử dụng
  • "Quito" một danh từ riêng chỉ địa danh, do đó không dạng số nhiều không được dịch nghĩa. Trong văn bản, luôn được viết hoa chữ cái đầu.