rèn

  1. forger
    • Rèn con dao
      forger un couteau
  2. (fig.) former; cultiver (éduquer)
    • Rèn chí
      former (éduquer) sa volonté
    • xưởng rèn
      forge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rèn
Người thợ rèn đang rèn một thanh sắt nóng đỏ.