rôti

Học thuật
Thân thiện
rôti

Le rôti de bœuf repose sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thịt quay, món thịt quay: Chỉ một miếng thịt, thườngthịt gia súc hoặc gia cầm, đã được nấu chín bằng phương pháp quay trong .
    • Món ăn chính: Trong bữa ăn truyền thống của Pháp, "le rôti" thườngmón chính, được phục vụ sau món khai vị.
  2. Tính từ:

    • Quay (thịt): Mô tả phương pháp nấu ăn hoặc trạng thái của thịt đã được nấu chín bằng cách quay trong .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le rôti de bœuf est délicieux. (Món thịt quay rất ngon.)
    • Nous avons mangé un rôti de porc pour le déjeuner. (Chúng tôi đã ăn món thịt lợn quay cho bữa trưa.)
    • Servir le rôti. (Dọn món thịt quay.)
  • Tính từ:

    • De la viande rôtie. (Thịt đã được quay.)
    • Un poulet rôti. (Một con quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un rôti": Làm một món thịt quay.

    • Ma grand-mère sait faire un excellent rôti de veau. ( tôi biết làm một món thịt quay tuyệt vời.)
  • "Être cuit comme un rôti" (thành ngữ, thân mật): Bị cháy nắng hoặc rất nóng.

    • Après une journée à la plage, il est cuit comme un rôti. (Sau một ngàybãi biển, anh ấy bị cháy nắng như thịt quay.)
Biến thể từ liên quan
  • Rôtir (động từ): Quay thịt, nướng.

    • Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Phải quay con trong một giờ.)
  • Rôtisserie (danh từ giống cái):

    • Phương pháp quay thịt.
    • Cửa hàng bán thịt quay.
Từ đồng nghĩa
  • Viande au four: Thịt nướng (cách gọi chung hơn, không nhất thiếtquay).
  • Grillade: Thịt nướng (thường trên vỉ nướng, khác với phương pháp quay).
Các cụm từ liên quan
  • Rôti de veau / bœuf / porc / agneau: Thịt //lợn/cừu quay.

    • Le rôti d'agneau est un plat traditionnel pour Pâques. (Thịt cừu quaymột món ăn truyền thống cho Lễ Phục Sinh.)
  • Jus de rôti: Nước thịt quay, nước sốt từ thịt quay.

    • Arrosez la viande avec le jus de rôti. (Rưới nước sốt từ thịt quay lên miếng thịt.)
rôti

Le rôti de bœuf repose sur une planche à découper.

tính từ
  1. quay (thịt)
danh từ giống đực
  1. thịt quay, món thịt quay
    • Servir le rôti
      dọn món thịt quay