rôti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thịt quay, món thịt quay: Chỉ một miếng thịt, thường là thịt gia súc hoặc gia cầm, đã được nấu chín bằng phương pháp quay trong lò.
- Món ăn chính: Trong bữa ăn truyền thống của Pháp, "le rôti" thường là món chính, được phục vụ sau món khai vị.
Tính từ:
- Quay (thịt): Mô tả phương pháp nấu ăn hoặc trạng thái của thịt đã được nấu chín bằng cách quay trong lò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le rôti de bœuf est délicieux. (Món thịt bò quay rất ngon.)
- Nous avons mangé un rôti de porc pour le déjeuner. (Chúng tôi đã ăn món thịt lợn quay cho bữa trưa.)
- Servir le rôti. (Dọn món thịt quay.)
Tính từ:
- De la viande rôtie. (Thịt đã được quay.)
- Un poulet rôti. (Một con gà quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un rôti": Làm một món thịt quay.
- Ma grand-mère sait faire un excellent rôti de veau. (Bà tôi biết làm một món thịt bê quay tuyệt vời.)
"Être cuit comme un rôti" (thành ngữ, thân mật): Bị cháy nắng hoặc rất nóng.
- Après une journée à la plage, il est cuit comme un rôti. (Sau một ngày ở bãi biển, anh ấy bị cháy nắng như thịt quay.)
Biến thể và từ liên quan
Rôtir (động từ): Quay thịt, nướng.
- Il faut rôtir le poulet pendant une heure. (Phải quay con gà trong một giờ.)
Rôtisserie (danh từ giống cái):
- Phương pháp quay thịt.
- Cửa hàng bán thịt quay.
Từ đồng nghĩa
- Viande au four: Thịt nướng lò (cách gọi chung hơn, không nhất thiết là quay).
- Grillade: Thịt nướng (thường trên vỉ nướng, khác với phương pháp quay).
Các cụm từ liên quan
Rôti de veau / bœuf / porc / agneau: Thịt bê/bò/lợn/cừu quay.
- Le rôti d'agneau est un plat traditionnel pour Pâques. (Thịt cừu quay là một món ăn truyền thống cho Lễ Phục Sinh.)
Jus de rôti: Nước thịt quay, nước sốt từ thịt quay.
- Arrosez la viande avec le jus de rôti. (Rưới nước sốt từ thịt quay lên miếng thịt.)
danh từ giống đực
- thịt quay, món thịt quay
- Servir le rôtidọn món thịt quay