racker

racker

The attendant uses a racker to arrange the balls on the pool table.

Định nghĩa

Danh từ: Người phụ trách xếp bi-a hoặc bida vào giá đỡ (rack) trước khi bắt đầu trò chơi.

dụ sử dụng
  • (Người xếp bi đã cẩn thận sắp xếp các quả bóng cho ván chơi tiếp theo.)
  • (Trong một phòng bi-a chuyên nghiệp, người xếp bi đảm bảo tất cả các quả bóng đềuđúng vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a racker": Đảm nhận vai trò người xếp bi.
    • He worked as a racker at the local billiard club during weekends. (Anh ấy làm việc như một người xếp bi tại câu lạc bộ bida địa phương vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Rack (danh từ/động từ): Giá đỡ (bi-a); hành động xếp vào giá đỡ.
    • The rack is used to hold the balls in a triangle formation. (Giá đỡ được dùng để giữ các quả bóng theo hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball boy/girl: Người nhặt bóng (trong quần vợt, bóng rổ...), nhưng không hoàn toàn tương đương không liên quan đến việc xếp bi.
  • Attendant: Người phục vụ, người trông coi (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rack up: Tích lũy, ghi điểm (thường dùng trong thể thao).
    • The player racked up a high score in the game. (Người chơi đã tích lũy được điểm số cao trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Rack one's brain: Vắt óc suy nghĩ.
    • He racked his brain to remember the correct order of the balls. (Anh ấy vắt óc suy nghĩ để nhớ thứ tự đúng của các quả bóng.)